ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đi lại" (1件)
đi lại
日本語
動移動する
Tôi đi lại bằng xe buýt.
私はバスで移動する。
類語検索結果 "đi lại" (1件)
quyền đi lại
日本語
名通行権
Đảm bảo quyền đi lại qua eo biển Hormuz.
ホルムズ海峡の通行権を確保する。
フレーズ検索結果 "đi lại" (6件)
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
Tôi nhận tiền phụ cấp đi lại.
私は通勤手当をもらう。
Nơi này đi lại rất bất tiện.
ここは交通がとても不便だ。
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
バスは主な移動手段だ。
Tôi đi lại bằng xe buýt.
私はバスで移動する。
Đảm bảo quyền đi lại qua eo biển Hormuz.
ホルムズ海峡の通行権を確保する。
