menu_book
見出し語検索結果 "đi lại" (1件)
đi lại
日本語
動移動する
Tôi đi lại bằng xe buýt.
私はバスで移動する。
swap_horiz
類語検索結果 "đi lại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đi lại" (5件)
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
Tôi nhận tiền phụ cấp đi lại.
私は通勤手当をもらう。
Nơi này đi lại rất bất tiện.
ここは交通がとても不便だ。
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
バスは主な移動手段だ。
Tôi đi lại bằng xe buýt.
私はバスで移動する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)